genus exacum
Định nghĩa
Danh từ: - Chi Exacum: "genus exacum" là một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một chi thực vật thuộc họ Long đởm (Gentianaceae). Chi này bao gồm các loài cây thân thảo, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á và châu Phi, nổi bật nhất là loài hoa tím Ba Tư (Persian violet).
Ví dụ sử dụng
- (Chi Exacum bao gồm nhiều loài cây cảnh phổ biến.)
- (Các nhà thực vật học xếp hoa tím Ba Tư vào chi Exacum.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus exacum" thường được dùng trong các văn bản khoa học, sách thực vật học, hoặc các bài viết chuyên ngành về phân loại sinh học.
- The genus exacum is characterized by its showy, five-petaled flowers. (Chi Exacum được đặc trưng bởi những bông hoa năm cánh sặc sỡ.)
Biến thể và từ gần giống
Exacum affine (danh từ): tên khoa học của loài hoa tím Ba Tư, một loài phổ biến nhất trong chi Exacum.
- Exacum affine is often grown as a houseplant. (Exacum affine thường được trồng làm cây trong nhà.)
Exacum (danh từ): dạng rút gọn, thường dùng để chỉ chi này trong ngữ cảnh không chính thức.
- The exacum species are native to tropical Asia. (Các loài Exacum có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á.)
Từ đồng nghĩa
- Chi hoa tím Ba Tư: cách gọi thông thường dựa trên loài đại diện.
- Chi Exacum: cách phiên âm trực tiếp từ tiếng Latinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "genus exacum" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "genus exacum" do tính chuyên môn của từ này.